Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cuộc họp báo" (1)
cuộc họp báo
Tiếng Anh
Danh từpress conference
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Từ liên quan "cuộc họp báo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cuộc họp báo" (2)
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Tại cuộc họp báo hàng tuần ngày 3/8.
At the weekly press conference on August 3rd.
